Các biểu đồ này so sánh máy chơi game cầm tay x86 dựa trên hiệu năng chơi game được mô hình hóa và thời lượng pin ước tính. Các giá trị là ước tính được tổng hợp từ nhiều trò chơi. Mỗi mục xác định phiên bản phần cứng; thông tin về hệ điều hành có trong thông số kỹ thuật của thiết bị. Các cấu hình khác nhau của cùng một máy chơi game cầm tay có thể được hiển thị riêng. Bảng xếp hạng chỉ xét hai khía cạnh này, không phải đánh giá tổng thể về mức độ đáng mua hay khuyến nghị cho mọi trò chơi.
Chọn 10 W, 15 W, 20 W, 25 W, 30 W, 45 W hoặc Tối đa trong từng biểu đồ. Cả hai biểu đồ đều bắt đầu ở 15 W và bộ chọn công suất của chúng hoạt động độc lập. Hãy chọn cùng một mức công suất trong cả hai biểu đồ khi so sánh hiệu năng với thời lượng pin.
Bảng xếp hạng hiệu năng chơi game của máy chơi game cầm tay
Hiệu năng được hiển thị dưới dạng phần trăm tương đối, trong đó 100% đại diện cho cấu hình nhanh nhất theo mô hình trong nhóm công suất đã chọn. Giá trị cao hơn cho biết hiệu năng chơi game ước tính cao hơn. Những tỷ lệ phần trăm này không phải tốc độ khung hình và mỗi nhóm công suất có mốc tham chiếu riêng: điểm 100% ở 15 W không có nghĩa là hiệu năng tuyệt đối bằng 100% ở 30 W.
Chuyển đến biểu đồ thời lượng pin
Ước tính dựa trên kết quả tổng hợp từ nhiều trò chơi. Tối đa sử dụng công suất APU tối đa của từng thiết bị, được hiển thị bên cạnh tên.
Bảng xếp hạng thời lượng pin khi chơi game của máy chơi game cầm tay
Thời lượng pin được hiển thị bằng giờ và phút chơi game ước tính ở mức công suất APU đã chọn, làm tròn đến phút gần nhất. Giá trị cao hơn có nghĩa là thời gian hoạt động theo mô hình dài hơn. Đây là các ước tính, không phải kết quả đo từ thử nghiệm pin; thời gian hoạt động thực tế phụ thuộc vào trò chơi, giới hạn tốc độ khung hình, cài đặt màn hình, hệ điều hành và các cài đặt khác của thiết bị.
Ước tính dựa trên kết quả tổng hợp từ nhiều trò chơi. Tối đa sử dụng công suất APU tối đa của từng thiết bị, được hiển thị bên cạnh tên.
Cách đọc biểu đồ máy chơi game cầm tay
Số watt là giới hạn công suất APU được thiết lập, không phải tổng công suất tiêu thụ của máy chơi game cầm tay. Màn hình, bộ nhớ và các linh kiện khác cũng sử dụng năng lượng, nên việc chia dung lượng pin cho số watt đã chọn không cho ra thời gian chơi game được hiển thị ở đây.
Tối đa so sánh từng cấu hình ở công suất APU tối đa riêng của cấu hình đó. Trong chế độ xem này, số watt xuất hiện bên cạnh tên. Do các giới hạn này khác nhau, Tối đa không phải là phép so sánh ở cùng công suất.
Các cấu hình không có giá trị ước tính dương ở mức công suất đã chọn sẽ được bỏ khỏi biểu đồ đó. Một mục không xuất hiện không có nghĩa là hiệu năng hoặc thời lượng pin bằng không. Sử dụng các công cụ so sánh của biểu đồ để xem xét chênh lệch tương đối và chọn tên thiết bị để xem thông số kỹ thuật.