Tìm điện thoại Tìm điện thoại theo thương hiệu, kích thước màn hình, bộ nhớ, pin và những tính năng bạn quan tâm. 2026-10-20 Tìm điện thoại Bộ lọc ⌄ Thương hiệuTất cả thương hiệu⌄ Acer Alcatel Apple Asus Blackview Coolpad Cubot Doogee Energizer Fairphone Google HMD Honor HTC Huawei Infinix Itel Lava Meizu Motorola Nothing OnePlus Oppo Oscal Oukitel Realme RugOne Samsung Sharp Sonim Sony T-Mobile TCL Tecno Thuraya Ulefone Umidigi vivo Wiko Xiaomi ZTE Hệ điều hànhMọi hệ điều hànhAndroidiOSKhác Kích thước màn hìnhTừinchĐếninch RAM có tùy chọn · tối thiểuMọi dung lượng RAM2 GB3 GB4 GB6 GB8 GB12 GB16 GB24 GB32 GB Bộ nhớ trong có tùy chọn · tối thiểuMọi dung lượng bộ nhớ trong32 GB64 GB128 GB256 GB512 GB1 TB2 TB Pin · tối thiểumAh Bộ lọc khác + Loại màn hìnhMọi loại màn hìnhOLED / AMOLEDLCDKhác Tần số quét · tối thiểuHzSạc có dây · tối thiểuW Khối lượng · tối đagChiều cao · tối đammĐộ dày · tối đamm Năm ra mắtTừĐến Tính năng 5G Wi-Fi 7 trở lên Wi-Fi 8 Bluetooth 6 trở lên NFC eSIM Khe cắm thẻ nhớ Giắc tai nghe Loa stereo Chống rung quang học camera (OIS) Sạc không dây Bảo vệ theo chuẩn IP Màn hình gập Hỗ trợ bút cảm ứng Hồng ngoại Đài FM Màn hình HDR Cảm biến áp suất khí quyển Hiện điện thoại phù hợpĐặt lại bộ lọc Bộ lọc RAM và bộ nhớ trong tìm các mẫu máy có tùy chọn dung lượng bằng hoặc cao hơn mức đã chọn. Tính năng có thể thay đổi tùy theo khu vực và cấu hình. Điện thoại phù hợp: 1.023Sắp xếp theoMới nhấtRAM lớn nhấtBộ nhớ trong lớn nhấtMật độ điểm ảnh cao nhấtMàn hình lớn nhấtTần số quét cao nhấtDung lượng pin lớn nhấtSạc có dây nhanh nhất Hiển thịThu gọnChi tiết Thương hiệuOppoRa mắt29/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, ColorOS 16ChipsetDimensity 9500sRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 3.1Màn hình6,78 inch · OLEDĐộ phân giải1.272 × 2.772 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh450 ppiThu phóng quang học3,5× Thu phóng quang họcPin7.000 mAhSạc có dây80 WSạc không dây50 WKhối lượng208 gChiều cao161,3 mmChiều rộng76,4 mmĐộ dày7,7 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69K5GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Oppo Reno16 Pro (China) Dimensity 9500s 6,78" 1272x2772 16 GB RAM 512 GB 7000 mAh Ra mắt29/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuvivoRa mắt29/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, OriginOS 6ChipsetSnapdragon 6s 4G Thế hệ 2RAM6–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,75 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.570 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh256 ppiPin7.200 mAhSạc có dây44 WKhối lượng219 gChiều cao166,6 mmChiều rộng78,4 mmĐộ dày8,4 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69Loa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 vivo T5 4G Snapdragon 6s 4G Thế hệ 2 6,75" 720x1570 8 GB RAM 256 GB 7200 mAh Ra mắt29/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuXiaomiRa mắt28/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, HyperOS 3ChipsetDimensity 8500 UltraRAM12 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,59 inch · OLEDĐộ phân giải1.268 × 2.756 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh460 ppiThu phóng quang học5× Thu phóng quang họcPin7.000 mAhSạc có dây67 WKhối lượng200 gChiều cao157,6 mmChiều rộng75,2 mmĐộ dày8,2 mmChuẩn bảo vệ IPIP685GCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Xiaomi 17T Dimensity 8500 Ultra 6,59" 1268x2756 12 GB RAM 512 GB 7000 mAh Ra mắt28/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuXiaomiRa mắt28/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Có thể nâng cấp lên Android 17, HyperOS 3ChipsetDimensity 9500RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,83 inch · OLEDĐộ phân giải1.280 × 2.772 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét144 HzMật độ điểm ảnh447 ppiThu phóng quang học5× Thu phóng quang họcPin7.000 mAhSạc có dây100 WSạc không dây50 WKhối lượng219 gChiều cao162,2 mmChiều rộng77,5 mmĐộ dày8,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP685GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Xiaomi 17T Pro Dimensity 9500 6,83" 1280x2772 16 GB RAM 1024 GB 7000 mAh Ra mắt28/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuvivoRa mắt27/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, OriginOS 6ChipsetSnapdragon 7s Thế hệ 4RAM8–12 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 3.1Màn hình6,83 inch · OLEDĐộ phân giải1.260 × 2.800 điểm ảnhHDRHDRTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh450 ppiPin9.020 mAhSạc có dây90 WKhối lượng215 gChiều cao163,7 mmChiều rộng76,2 mmĐộ dày8,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 vivo Y600 Turbo Snapdragon 7s Thế hệ 4 6,83" 1260x2800 12 GB RAM 512 GB 9020 mAh Ra mắt27/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuHMDRa mắt26/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetUnisoc T8200RAM4–6 GBBộ nhớ trong64–128 GBMàn hình6,75 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.600 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh260 ppiPin6.000 mAhSạc có dây18 WKhối lượng210 gChiều cao168 mmChiều rộng77,7 mmĐộ dày8,6 mm5GCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 HMD Vibe2 Unisoc T8200 6,75" 720x1600 6 GB RAM 128 GB 6000 mAh Ra mắt26/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuRealmeRa mắt26/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Realme UI 7.0ChipsetDimensity 6300RAM6–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,81 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.570 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhPanda-1681 glassTần số quét144 HzMật độ điểm ảnh254 ppiPin8.000 mAhSạc có dây45 WKhối lượng224 gChiều cao166,4 mmChiều rộng78,2 mmĐộ dày8,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69K5GCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Realme 16T Dimensity 6300 6,81" 720x1570 8 GB RAM 256 GB 8000 mAh Ra mắt26/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuInfinixRa mắt25/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Bản cập nhật hệ điều hành lớn: tối đa 3, XOS 16ChipsetHelio G100 UltimateRAM4–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,78 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.576 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh256 ppiPin6.000 mAhSạc có dây45 WKhối lượng195 gChiều cao167,9 mmChiều rộng79,1 mmĐộ dày7,5 mmChuẩn bảo vệ IPIP65NFCCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Infinix Hot 70 Helio G100 Ultimate 6,78" 720x1576 8 GB RAM 256 GB 6000 mAh Ra mắt25/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuXiaomiRa mắt21/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, HyperOS 3ChipsetSnapdragon 8 Elite Thế hệ 5RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,9 inch · OLEDĐộ phân giải1.200 × 2.608 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR Vivid, HDR10+Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh420 ppiThu phóng quang học3× Thu phóng quang họcPin8.000 mAhSạc có dây100 WSạc không dây50 WKhối lượng225 gChiều cao162,9 mmChiều rộng77,6 mmĐộ dày8,2 mmChuẩn bảo vệ IPIP685GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Xiaomi 17 Max Snapdragon 8 Elite Thế hệ 5 6,9" 1200x2608 16 GB RAM 512 GB 8000 mAh Ra mắt21/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuvivoRa mắt20/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, OriginOS 6ChipsetDimensity 9500 MonsterRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,82 inch · OLEDĐộ phân giải1.440 × 3.168 điểm ảnhHDRHDR10+Tần số quét144 HzMật độ điểm ảnh510 ppiPin8.000 mAhSạc có dây100 WKhối lượng223 gChiều cao163,4 mmChiều rộng76,7 mmĐộ dày8,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 vivo iQOO 15T Dimensity 9500 Monster 6,82" 1440x3168 16 GB RAM 1024 GB 8000 mAh Ra mắt20/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuHonorRa mắt18/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Bản cập nhật hệ điều hành lớn: tối đa 6, MagicOS 10ChipsetSnapdragon 7 Thế hệ 4RAM8–12 GBBộ nhớ trong128–512 GBMàn hình6,57 inch · OLEDĐộ phân giải1.264 × 2.728 điểm ảnhHDRHDR VividTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh458 ppiPin7.000 mAhSạc có dây80 WKhối lượng190 gChiều cao156 mmChiều rộng74,7 mmĐộ dày7,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69K5GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Honor 600 Snapdragon 7 Thế hệ 4 6,57" 1264x2728 12 GB RAM 512 GB 7000 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuHuaweiRa mắt18/05/2026Hệ điều hànhHarmonyOS 6.1ChipsetKirin 9030 ProRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBMàn hình7,7 inch · OLEDĐộ phân giải1.828 × 2.584 điểm ảnhHDRHDR VividTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh412 ppiThu phóng quang học3,5× Thu phóng quang họcPin5.300 mAhSạc có dây66 WSạc không dây50 WKhối lượng229 gChiều cao85 mmChiều rộng120 mmĐộ dày11,2 mmChuẩn bảo vệ IPIP58, IP595GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợHỗ trợ bút cảm ứngCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Huawei Pura X Max Kirin 9030 Pro 7,7" 1828x2584 16 GB RAM 1024 GB 5300 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuZTERa mắt18/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Redmagic OS 11.5ChipsetSnapdragon 8 Elite Thế hệ 5RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1 ProMàn hình6,85 inch · OLEDĐộ phân giải1.216 × 2.688 điểm ảnhTần số quét144 HzMật độ điểm ảnh431 ppiPin8.000 mAhSạc có dây80 WKhối lượng230 gChiều cao163,8 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày8,9 mmChuẩn bảo vệ IPIPX85GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 ZTE nubia RedMagic 11S Pro (China) Snapdragon 8 Elite Thế hệ 5 6,85" 1216x2688 16 GB RAM 512 GB 8000 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuZTERa mắt18/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Redmagic OS 11.5ChipsetSnapdragon 8 Elite Thế hệ 5RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1 ProMàn hình6,85 inch · OLEDĐộ phân giải1.216 × 2.688 điểm ảnhTần số quét144 HzMật độ điểm ảnh431 ppiPin7.500 mAhSạc có dây120 WSạc không dây80 WKhối lượng230 gChiều cao163,8 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày8,9 mmChuẩn bảo vệ IPIPX85GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 ZTE nubia RedMagic 11S Pro+ Snapdragon 8 Elite Thế hệ 5 6,85" 1216x2688 16 GB RAM 1024 GB 7500 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuHuaweiRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhEMUI 14.2RAM8 GBBộ nhớ trong256 GBMàn hình6,84 inch · OLEDĐộ phân giải1.272 × 2.756 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh444 ppiPin8.500 mAhSạc có dây40 WKhối lượng232 gChiều cao163,3 mmChiều rộng78 mmĐộ dày8 mmWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Huawei nova 15 Max 6,84" 1272x2756 8 GB RAM 256 GB 8500 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6300RAM4 GBBộ nhớ trong64–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,67 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.604 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRHDR10Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh264 ppiPin5.200 mAhSạc có dây20 WKhối lượng191 gChiều cao166,2 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày7,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP645GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G37 Dimensity 6300 6,67" 720x1604 4 GB RAM 256 GB 5200 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6300RAM4–8 GBBộ nhớ trong64–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,67 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.604 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh264 ppiPin7.000 mAhSạc có dây30 WKhối lượng215 gChiều cao166,2 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày8,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP645GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G37 Power Dimensity 6300 6,67" 720x1604 8 GB RAM 256 GB 7000 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6300RAM4–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,67 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.604 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh264 ppiPin5.200 mAhSạc có dây20 WKhối lượng191 gChiều cao166,2 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày7,9 mmChuẩn bảo vệ IPIP645GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G47 Dimensity 6300 6,67" 720x1604 8 GB RAM 256 GB 5200 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6400RAM8–12 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,78 inch · OLEDĐộ phân giải1.272 × 2.772 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRHDRTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh450 ppiPin5.200 mAhSạc có dây30 WKhối lượng183 gChiều cao164,5 mmChiều rộng77,3 mmĐộ dày7,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G87 Dimensity 6400 6,78" 1272x2772 12 GB RAM 512 GB 5200 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuRealmeRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetUnisoc T7250RAM4–6 GBBộ nhớ trong64–256 GBLoại bộ nhớ trongeMMC 5.1Màn hình6,8 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.570 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhArmorShell glass / Panda GlassTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh254 ppiPin8.000 mAhSạc có dây45 WKhối lượng219 gChiều cao166,5 mmChiều rộng78,2 mmĐộ dày8,6 mmChuẩn bảo vệ IPIP64NFCCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Realme C100x Unisoc T7250 6,8" 720x1570 6 GB RAM 256 GB 8000 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuMotorolaRa mắt14/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetSnapdragon 8s Thế hệ 3RAM12 GBBộ nhớ trong256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.0Màn hình6,9 inch · OLEDĐộ phân giải1.084 × 2.640 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét165 HzMật độ điểm ảnh414 ppiPin4.500 mAhSạc có dây45 WSạc không dây15 WKhối lượng189 gChiều cao88,1 mmChiều rộng74 mmĐộ dày15,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP485GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Razr+ 2026 Snapdragon 8s Thế hệ 3 6,9" 1084x2640 12 GB RAM 256 GB 4500 mAh Ra mắt14/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuMotorolaRa mắt14/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 7450XRAM8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 3.1Màn hình6,9 inch · OLEDĐộ phân giải1.080 × 2.640 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh413 ppiPin4.800 mAhSạc có dây30 WSạc không dây15 WKhối lượng188 gChiều cao88,1 mmChiều rộng74 mmĐộ dày15,9 mmChuẩn bảo vệ IPIP485GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Razr 2026 Dimensity 7450X 6,9" 1080x2640 8 GB RAM 256 GB 4800 mAh Ra mắt14/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuMotorolaRa mắt14/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetSnapdragon 8 EliteRAM16 GBBộ nhớ trong512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.0Màn hình7 inch · OLEDĐộ phân giải1.224 × 2.992 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét165 HzMật độ điểm ảnh462 ppiPin5.000 mAhSạc có dây68 WSạc không dây30 WKhối lượng199 gChiều cao88,1 mmChiều rộng74 mmĐộ dày15,7 mmChuẩn bảo vệ IPIP485GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Razr Ultra 2026 Snapdragon 8 Elite 7" 1224x2992 16 GB RAM 512 GB 5000 mAh Ra mắt14/05/2026 Xem giá ↗ Thương hiệuHuaweiRa mắt13/05/2026Hệ điều hànhHarmonyOS 6.1ChipsetKirin 9010sRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBMàn hình6,8 inch · OLEDĐộ phân giải1.320 × 2.856 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhKunlun GlassHDRHDR VividTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh463 ppiThu phóng quang học3,7× Thu phóng quang họcPin6.500 mAhSạc có dây100 WSạc không dây50 WKhối lượng210 gChiều cao163,1 mmChiều rộng78,1 mmĐộ dày7 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Huawei Pura 90 Kirin 9010s 6,8" 1320x2856 16 GB RAM 512 GB 6500 mAh Ra mắt13/05/2026 Xem giá ↗ ← TrướcTrang 9 / 43Tiếp → Thông số điện thoại× Tìm điện thoại hiện có và lọc theo thông số như hệ điều hành, kích thước màn hình, RAM, bộ nhớ trong, pin, 5G, NFC, eSIM và sạc không dây. Về bài viết nàyThu gọn Gửi góp ý Techrankup Techrankup
Thương hiệuOppoRa mắt29/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, ColorOS 16ChipsetDimensity 9500sRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 3.1Màn hình6,78 inch · OLEDĐộ phân giải1.272 × 2.772 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh450 ppiThu phóng quang học3,5× Thu phóng quang họcPin7.000 mAhSạc có dây80 WSạc không dây50 WKhối lượng208 gChiều cao161,3 mmChiều rộng76,4 mmĐộ dày7,7 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69K5GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Oppo Reno16 Pro (China) Dimensity 9500s 6,78" 1272x2772 16 GB RAM 512 GB 7000 mAh Ra mắt29/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuvivoRa mắt29/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, OriginOS 6ChipsetSnapdragon 6s 4G Thế hệ 2RAM6–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,75 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.570 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh256 ppiPin7.200 mAhSạc có dây44 WKhối lượng219 gChiều cao166,6 mmChiều rộng78,4 mmĐộ dày8,4 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69Loa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 vivo T5 4G Snapdragon 6s 4G Thế hệ 2 6,75" 720x1570 8 GB RAM 256 GB 7200 mAh Ra mắt29/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuXiaomiRa mắt28/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, HyperOS 3ChipsetDimensity 8500 UltraRAM12 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,59 inch · OLEDĐộ phân giải1.268 × 2.756 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh460 ppiThu phóng quang học5× Thu phóng quang họcPin7.000 mAhSạc có dây67 WKhối lượng200 gChiều cao157,6 mmChiều rộng75,2 mmĐộ dày8,2 mmChuẩn bảo vệ IPIP685GCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Xiaomi 17T Dimensity 8500 Ultra 6,59" 1268x2756 12 GB RAM 512 GB 7000 mAh Ra mắt28/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuXiaomiRa mắt28/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Có thể nâng cấp lên Android 17, HyperOS 3ChipsetDimensity 9500RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,83 inch · OLEDĐộ phân giải1.280 × 2.772 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét144 HzMật độ điểm ảnh447 ppiThu phóng quang học5× Thu phóng quang họcPin7.000 mAhSạc có dây100 WSạc không dây50 WKhối lượng219 gChiều cao162,2 mmChiều rộng77,5 mmĐộ dày8,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP685GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Xiaomi 17T Pro Dimensity 9500 6,83" 1280x2772 16 GB RAM 1024 GB 7000 mAh Ra mắt28/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuvivoRa mắt27/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, OriginOS 6ChipsetSnapdragon 7s Thế hệ 4RAM8–12 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 3.1Màn hình6,83 inch · OLEDĐộ phân giải1.260 × 2.800 điểm ảnhHDRHDRTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh450 ppiPin9.020 mAhSạc có dây90 WKhối lượng215 gChiều cao163,7 mmChiều rộng76,2 mmĐộ dày8,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 vivo Y600 Turbo Snapdragon 7s Thế hệ 4 6,83" 1260x2800 12 GB RAM 512 GB 9020 mAh Ra mắt27/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuHMDRa mắt26/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetUnisoc T8200RAM4–6 GBBộ nhớ trong64–128 GBMàn hình6,75 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.600 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh260 ppiPin6.000 mAhSạc có dây18 WKhối lượng210 gChiều cao168 mmChiều rộng77,7 mmĐộ dày8,6 mm5GCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 HMD Vibe2 Unisoc T8200 6,75" 720x1600 6 GB RAM 128 GB 6000 mAh Ra mắt26/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuRealmeRa mắt26/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Realme UI 7.0ChipsetDimensity 6300RAM6–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,81 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.570 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhPanda-1681 glassTần số quét144 HzMật độ điểm ảnh254 ppiPin8.000 mAhSạc có dây45 WKhối lượng224 gChiều cao166,4 mmChiều rộng78,2 mmĐộ dày8,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69K5GCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Realme 16T Dimensity 6300 6,81" 720x1570 8 GB RAM 256 GB 8000 mAh Ra mắt26/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuInfinixRa mắt25/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Bản cập nhật hệ điều hành lớn: tối đa 3, XOS 16ChipsetHelio G100 UltimateRAM4–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,78 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.576 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh256 ppiPin6.000 mAhSạc có dây45 WKhối lượng195 gChiều cao167,9 mmChiều rộng79,1 mmĐộ dày7,5 mmChuẩn bảo vệ IPIP65NFCCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Infinix Hot 70 Helio G100 Ultimate 6,78" 720x1576 8 GB RAM 256 GB 6000 mAh Ra mắt25/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuXiaomiRa mắt21/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, HyperOS 3ChipsetSnapdragon 8 Elite Thế hệ 5RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,9 inch · OLEDĐộ phân giải1.200 × 2.608 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR Vivid, HDR10+Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh420 ppiThu phóng quang học3× Thu phóng quang họcPin8.000 mAhSạc có dây100 WSạc không dây50 WKhối lượng225 gChiều cao162,9 mmChiều rộng77,6 mmĐộ dày8,2 mmChuẩn bảo vệ IPIP685GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Xiaomi 17 Max Snapdragon 8 Elite Thế hệ 5 6,9" 1200x2608 16 GB RAM 512 GB 8000 mAh Ra mắt21/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuvivoRa mắt20/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, OriginOS 6ChipsetDimensity 9500 MonsterRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1Màn hình6,82 inch · OLEDĐộ phân giải1.440 × 3.168 điểm ảnhHDRHDR10+Tần số quét144 HzMật độ điểm ảnh510 ppiPin8.000 mAhSạc có dây100 WKhối lượng223 gChiều cao163,4 mmChiều rộng76,7 mmĐộ dày8,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 vivo iQOO 15T Dimensity 9500 Monster 6,82" 1440x3168 16 GB RAM 1024 GB 8000 mAh Ra mắt20/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuHonorRa mắt18/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Bản cập nhật hệ điều hành lớn: tối đa 6, MagicOS 10ChipsetSnapdragon 7 Thế hệ 4RAM8–12 GBBộ nhớ trong128–512 GBMàn hình6,57 inch · OLEDĐộ phân giải1.264 × 2.728 điểm ảnhHDRHDR VividTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh458 ppiPin7.000 mAhSạc có dây80 WKhối lượng190 gChiều cao156 mmChiều rộng74,7 mmĐộ dày7,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP69K5GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Honor 600 Snapdragon 7 Thế hệ 4 6,57" 1264x2728 12 GB RAM 512 GB 7000 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuHuaweiRa mắt18/05/2026Hệ điều hànhHarmonyOS 6.1ChipsetKirin 9030 ProRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBMàn hình7,7 inch · OLEDĐộ phân giải1.828 × 2.584 điểm ảnhHDRHDR VividTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh412 ppiThu phóng quang học3,5× Thu phóng quang họcPin5.300 mAhSạc có dây66 WSạc không dây50 WKhối lượng229 gChiều cao85 mmChiều rộng120 mmĐộ dày11,2 mmChuẩn bảo vệ IPIP58, IP595GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợHỗ trợ bút cảm ứngCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Huawei Pura X Max Kirin 9030 Pro 7,7" 1828x2584 16 GB RAM 1024 GB 5300 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuZTERa mắt18/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Redmagic OS 11.5ChipsetSnapdragon 8 Elite Thế hệ 5RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1 ProMàn hình6,85 inch · OLEDĐộ phân giải1.216 × 2.688 điểm ảnhTần số quét144 HzMật độ điểm ảnh431 ppiPin8.000 mAhSạc có dây80 WKhối lượng230 gChiều cao163,8 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày8,9 mmChuẩn bảo vệ IPIPX85GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 ZTE nubia RedMagic 11S Pro (China) Snapdragon 8 Elite Thế hệ 5 6,85" 1216x2688 16 GB RAM 512 GB 8000 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuZTERa mắt18/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16, Redmagic OS 11.5ChipsetSnapdragon 8 Elite Thế hệ 5RAM12–16 GBBộ nhớ trong256–1.024 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.1 ProMàn hình6,85 inch · OLEDĐộ phân giải1.216 × 2.688 điểm ảnhTần số quét144 HzMật độ điểm ảnh431 ppiPin7.500 mAhSạc có dây120 WSạc không dây80 WKhối lượng230 gChiều cao163,8 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày8,9 mmChuẩn bảo vệ IPIPX85GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 ZTE nubia RedMagic 11S Pro+ Snapdragon 8 Elite Thế hệ 5 6,85" 1216x2688 16 GB RAM 1024 GB 7500 mAh Ra mắt18/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuHuaweiRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhEMUI 14.2RAM8 GBBộ nhớ trong256 GBMàn hình6,84 inch · OLEDĐộ phân giải1.272 × 2.756 điểm ảnhTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh444 ppiPin8.500 mAhSạc có dây40 WKhối lượng232 gChiều cao163,3 mmChiều rộng78 mmĐộ dày8 mmWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Huawei nova 15 Max 6,84" 1272x2756 8 GB RAM 256 GB 8500 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6300RAM4 GBBộ nhớ trong64–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,67 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.604 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRHDR10Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh264 ppiPin5.200 mAhSạc có dây20 WKhối lượng191 gChiều cao166,2 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày7,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP645GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G37 Dimensity 6300 6,67" 720x1604 4 GB RAM 256 GB 5200 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6300RAM4–8 GBBộ nhớ trong64–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,67 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.604 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh264 ppiPin7.000 mAhSạc có dây30 WKhối lượng215 gChiều cao166,2 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày8,8 mmChuẩn bảo vệ IPIP645GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G37 Power Dimensity 6300 6,67" 720x1604 8 GB RAM 256 GB 7000 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6300RAM4–8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,67 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.604 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh264 ppiPin5.200 mAhSạc có dây20 WKhối lượng191 gChiều cao166,2 mmChiều rộng76,5 mmĐộ dày7,9 mmChuẩn bảo vệ IPIP645GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợĐài FMCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G47 Dimensity 6300 6,67" 720x1604 8 GB RAM 256 GB 5200 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuMotorolaRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 6400RAM8–12 GBBộ nhớ trong256–512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 2.2Màn hình6,78 inch · OLEDĐộ phân giải1.272 × 2.772 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhCorning Gorilla Glass 7iHDRHDRTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh450 ppiPin5.200 mAhSạc có dây30 WKhối lượng183 gChiều cao164,5 mmChiều rộng77,3 mmĐộ dày7,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Moto G87 Dimensity 6400 6,78" 1272x2772 12 GB RAM 512 GB 5200 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuRealmeRa mắt15/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetUnisoc T7250RAM4–6 GBBộ nhớ trong64–256 GBLoại bộ nhớ trongeMMC 5.1Màn hình6,8 inch · LCDĐộ phân giải720 × 1.570 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhArmorShell glass / Panda GlassTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh254 ppiPin8.000 mAhSạc có dây45 WKhối lượng219 gChiều cao166,5 mmChiều rộng78,2 mmĐộ dày8,6 mmChuẩn bảo vệ IPIP64NFCCó hỗ trợKhe cắm thẻ nhớCó hỗ trợGiắc tai ngheCó hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Realme C100x Unisoc T7250 6,8" 720x1570 6 GB RAM 256 GB 8000 mAh Ra mắt15/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuMotorolaRa mắt14/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetSnapdragon 8s Thế hệ 3RAM12 GBBộ nhớ trong256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.0Màn hình6,9 inch · OLEDĐộ phân giải1.084 × 2.640 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét165 HzMật độ điểm ảnh414 ppiPin4.500 mAhSạc có dây45 WSạc không dây15 WKhối lượng189 gChiều cao88,1 mmChiều rộng74 mmĐộ dày15,3 mmChuẩn bảo vệ IPIP485GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Razr+ 2026 Snapdragon 8s Thế hệ 3 6,9" 1084x2640 12 GB RAM 256 GB 4500 mAh Ra mắt14/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuMotorolaRa mắt14/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetDimensity 7450XRAM8 GBBộ nhớ trong128–256 GBLoại bộ nhớ trongUFS 3.1Màn hình6,9 inch · OLEDĐộ phân giải1.080 × 2.640 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét120 HzMật độ điểm ảnh413 ppiPin4.800 mAhSạc có dây30 WSạc không dây15 WKhối lượng188 gChiều cao88,1 mmChiều rộng74 mmĐộ dày15,9 mmChuẩn bảo vệ IPIP485GCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Razr 2026 Dimensity 7450X 6,9" 1080x2640 8 GB RAM 256 GB 4800 mAh Ra mắt14/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuMotorolaRa mắt14/05/2026Hệ điều hànhAndroid 16ChipsetSnapdragon 8 EliteRAM16 GBBộ nhớ trong512 GBLoại bộ nhớ trongUFS 4.0Màn hình7 inch · OLEDĐộ phân giải1.224 × 2.992 điểm ảnhHDRDolby Vision, HDR10+Tần số quét165 HzMật độ điểm ảnh462 ppiPin5.000 mAhSạc có dây68 WSạc không dây30 WKhối lượng199 gChiều cao88,1 mmChiều rộng74 mmĐộ dày15,7 mmChuẩn bảo vệ IPIP485GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợeSIMCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợMàn hình gậpCó hỗ trợCảm biến áp suất khí quyểnCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Motorola Razr Ultra 2026 Snapdragon 8 Elite 7" 1224x2992 16 GB RAM 512 GB 5000 mAh Ra mắt14/05/2026 Xem giá ↗
Thương hiệuHuaweiRa mắt13/05/2026Hệ điều hànhHarmonyOS 6.1ChipsetKirin 9010sRAM12–16 GBBộ nhớ trong256–512 GBMàn hình6,8 inch · OLEDĐộ phân giải1.320 × 2.856 điểm ảnhBảo vệ màn hìnhKunlun GlassHDRHDR VividTần số quét120 HzMật độ điểm ảnh463 ppiThu phóng quang học3,7× Thu phóng quang họcPin6.500 mAhSạc có dây100 WSạc không dây50 WKhối lượng210 gChiều cao163,1 mmChiều rộng78,1 mmĐộ dày7 mmChuẩn bảo vệ IPIP68, IP695GCó hỗ trợWi-Fi 7 trở lênCó hỗ trợBluetooth 6 trở lênCó hỗ trợNFCCó hỗ trợLoa stereoCó hỗ trợChống rung quang học camera (OIS)Có hỗ trợBảo vệ theo chuẩn IPCó hỗ trợHồng ngoạiCó hỗ trợThông số và tính năng có thể thay đổi tùy theo cấu hình và khu vực. Khoảng dung lượng bộ nhớ thể hiện các mức dung lượng được liệt kê; có thể không có đủ mọi kết hợp RAM và bộ nhớ trong. 2026 Huawei Pura 90 Kirin 9010s 6,8" 1320x2856 16 GB RAM 512 GB 6500 mAh Ra mắt13/05/2026 Xem giá ↗