Tìm kiếm trên Techrankup

Tìm bảng xếp hạng, so sánh và hướng dẫn.

Chọn ngôn ngữ

Bảng xếp hạng CPU máy tính để bàn cho ứng dụng

So sánh bộ xử lý AMD Ryzen và Intel cho máy tính để bàn theo hiệu năng tương đối trong ứng dụng. Tìm CPU có điểm số tương đương trong biểu đồ so sánh.

2026-09-30
  1. Bảng xếp hạng bộ xử lý
  2. Hiệu năng ứng dụng
  3. Hiệu năng chơi game
  4. AMD
  5. Intel

Điểm cao nhất được liệt kê trong biểu đồ này được quy đổi thành 100%. Hãy so sánh tỷ lệ phần trăm trong cùng một biểu đồ, vì các biểu đồ khác dùng điểm tham chiếu riêng. Biểu đồ này tập trung vào hiệu năng ứng dụng. Kết quả từng chương trình có thể khác nhau, vì vậy hãy kiểm tra phần mềm bạn dùng thường xuyên nhất.

Bảng xếp hạng bộ xử lý - Ứng dụng
Hiệu suất tương đối
-
Giá trị càng cao càng tốt
infoXem giá
.
.
.
i9 14900k
88.5%
.
i9 13900k
86.4%
.
i7 14700k
81.7%
.
.
i7 13700k
76.8%
.
.
i5 14600k
69.1%
.
.
i5 13600k
66.3%
.
.
.
.
.
.
.
i5 14400f
52.5%
.
i5 13400f
50.1%
.
i3 14100f
36.8%
.
i3 13100f
34.5%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%

Biểu đồ này sắp xếp các CPU AMD và Intel cho máy tính để bàn được liệt kê theo điểm hiệu năng ứng dụng của trang web. So sánh với bảng xếp hạng trò chơi và bảng xếp hạng tổng hợp để xem bộ xử lý nào có thứ hạng cao hơn trong từng hạng mục.
Về bài viết này
Thu gọn
artimg
logo
Techrankup

Giúp chúng tôi cải thiện Techrankup

Bạn phát hiện lỗi hoặc có ý tưởng? Hãy cho chúng tôi biết.

Chỉ cần điền nếu bạn muốn nhận phản hồi.

Được gửi riêng đến Techrankup cùng với địa chỉ và ngôn ngữ của trang này.