Tìm kiếm trên Techrankup

Tìm bảng xếp hạng, so sánh và hướng dẫn.

Chọn ngôn ngữ

Bảng xếp hạng CPU Intel máy tính để bàn

So sánh bộ xử lý Intel Core và Core Ultra cho máy tính để bàn theo hiệu năng tương đối trong ứng dụng và trò chơi trong cùng một bảng xếp hạng CPU.

2026-09-30
  1. Bảng xếp hạng bộ xử lý
  2. Hiệu năng ứng dụng
  3. Hiệu năng chơi game
  4. AMD
  5. Intel

Điểm cao nhất được liệt kê trong biểu đồ này được quy đổi thành 100%. Hãy so sánh tỷ lệ phần trăm trong cùng một biểu đồ, vì các biểu đồ khác dùng điểm tham chiếu riêng. Biểu đồ tổng hợp kết hợp kết quả ứng dụng và trò chơi; hãy dùng các biểu đồ riêng để tập trung vào công việc bạn thực hiện.

Bảng xếp hạng bộ xử lý Intel
Hiệu suất tương đối
-
Giá trị càng cao càng tốt
Ứng dụng
+
Chơi game
infoXem giá
.
.
.
i9 14900k
98.9%
.
.
.
i9 13900k
97.3%
.
.
.
.
.
.
i7 14700k
93.8%
.
.
.
.
.
.
i7 13700k
90.5%
.
.
.
i5 14600k
84.2%
.
.
.
.
.
.
i5 13600k
80.9%
.
.
.
i5 14400f
66.4%
.
.
.
i5 13400f
64.6%
.
.
.
i3 14100f
54.4%
.
.
.
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%

Biểu đồ này xếp hạng các bộ xử lý Intel cho máy tính để bàn được liệt kê dựa trên điểm hiệu năng ứng dụng và trò chơi. Biểu đồ có cả mẫu Core và Core Ultra, giúp bạn so sánh các CPU được hiển thị thuộc những dòng bộ xử lý Intel khác nhau.
Về bài viết này
Thu gọn
artimg
logo
Techrankup

Giúp chúng tôi cải thiện Techrankup

Bạn phát hiện lỗi hoặc có ý tưởng? Hãy cho chúng tôi biết.

Chỉ cần điền nếu bạn muốn nhận phản hồi.

Được gửi riêng đến Techrankup cùng với địa chỉ và ngôn ngữ của trang này.