Tìm kiếm trên Techrankup

Tìm bảng xếp hạng, so sánh và hướng dẫn.

Chọn ngôn ngữ

Kirin xếp hạng bộ xử lý điện thoại thông minh

So sánh các chipset điện thoại thông minh Kirin dựa trên đánh giá tổng thể về hiệu suất và hiệu suất đồ họa của CPU. Xem các bộ xử lý được liệt kê được xếp hạng theo điểm hiệu suất tương đối của chúng.

2023-10-19
  1. Bảng xếp hạng bộ xử lý điện thoại thông minh
  2. Bảng xếp hạng GPU điện thoại thông minh
  3. Exynos
  4. Helio
  5. Dimensity
  6. Kirin
  7. Snapdragon
  8. Apple dòng A

Chip đứng đầu trong biểu đồ này được đặt ở mức 100%. Mỗi biểu đồ dòng bộ xử lý dùng mốc tham chiếu riêng, vì vậy hãy dùng bảng xếp hạng tổng hợp để so sánh chip giữa các dòng.

Bảng xếp hạng bộ xử lý Kirin
Hiệu suất tương đối
-
Giá trị càng cao càng tốt
CPU
+
Đồ họa
infoTìm
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Kirin 980
57.8%
.
.
.
Kirin 820
55.2%
.
.
.
Kirin 820E
54.2%
.
.
.
Kirin 810
44.3%
.
.
.
Kirin 970
41.4%
.
.
.
Kirin 710
25.2%
.
.
.
Kirin 710A
24.1%
.
.
.
Kirin 710F
23.9%
.
.
.
Kirin 659
15.2%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%

Biểu đồ này xếp hạng các chipset điện thoại thông minh Kirin được liệt kê bằng cách sử dụng điểm tổng thể kết hợp hiệu suất CPU với hiệu suất đồ họa. Sử dụng nó để so sánh các mẫu Kirin trong tập dữ liệu này hoặc mở bảng xếp hạng tổng thể về điện thoại thông minh để so sánh với các dòng bộ xử lý khác.
Về bài viết này
Thu gọn
artimg
logo
Techrankup

Giúp chúng tôi cải thiện Techrankup

Bạn phát hiện lỗi hoặc có ý tưởng? Hãy cho chúng tôi biết.

Chỉ cần điền nếu bạn muốn nhận phản hồi.

Được gửi riêng đến Techrankup cùng với địa chỉ và ngôn ngữ của trang này.