Tìm kiếm trên Techrankup

Tìm bảng xếp hạng, so sánh và hướng dẫn.

Chọn ngôn ngữ

Xếp hạng hiệu suất bộ xử lý điện thoại thông minh

So sánh hiệu năng CPU và GPU của điện thoại thông minh bằng bảng xếp hạng Geekbench 6 và 3DMark mới. Biểu đồ cũ có ở bên dưới để tham khảo.

2026-10-02
  1. Bảng xếp hạng bộ xử lý điện thoại thông minh
  2. Bảng xếp hạng GPU điện thoại thông minh
  3. Exynos
  4. Helio
  5. Dimensity
  6. Kirin
  7. Snapdragon
  8. Apple dòng A

Biểu đồ mới được hiển thị trước. Biểu đồ cũ vẫn được giữ bên dưới để tham khảo.

Xem biểu đồ mới · Xem biểu đồ cũ

Mỗi biểu đồ quy đổi điểm của mục dẫn đầu thành 100%. Hãy so sánh tỷ lệ phần trăm trong cùng một biểu đồ; điểm mới và điểm cũ không thể so sánh trực tiếp.

Điểm benchmark chỉ mang tính tham khảo, không đảm bảo hiệu năng chơi game duy trì lâu dài. Kết quả thay đổi tùy theo điện thoại, khả năng tản nhiệt và phần mềm.

Biểu đồ xếp hạng mới

Bảng xếp hạng mới kết hợp điểm CPU đa nhân Geekbench 6 và điểm đồ họa 3DMark Wild Life Extreme. Điểm của từng benchmark được chuẩn hóa riêng, sau đó được tính với trọng số bằng nhau. Chỉ những chipset đã chọn có đủ cả hai điểm mới được đưa vào.

Bảng xếp hạng bộ xử lý điện thoại thông minh
Hiệu suất tương đối
-
Giá trị càng cao càng tốt
CPU · Geekbench 6 Multi-Core
+
Đồ họa · 3DMark Wild Life Extreme
Thông tinTìm
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%

Biểu đồ xếp hạng cũ

Biểu đồ cũ này sử dụng dữ liệu chấm điểm trước đây và được giữ lại để tham khảo. Xem biểu đồ mới

Bảng xếp hạng bộ xử lý điện thoại thông minh
Hiệu suất tương đối
-
Giá trị càng cao càng tốt
CPU
+
Đồ họa
Thông tinTìm
.
.
.
.
.
.
A16 Bionic
92.4%
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
A14 Bionic
62.8%
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Kirin 820
30.9%
.
.
.
Kirin 820E
30.3%
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Exynos 880
23.1%
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Helio G95
21.8%
.
.
.
.
.
.
Helio G99
21.8%
.
.
.
.
.
.
Helio G96
21.6%
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Helio G88
15.9%
.
.
.
Helio G85
15.4%
.
.
.
Helio G80
14.8%
.
.
.
.
.
.
Helio G70
14.7%
.
.
.
.
.
.
.
.
.
Kirin 710A
13.5%
.
.
.
.
.
.
Exynos 850
11.9%
.
.
.
Helio G35
10.1%
.
.
.
Helio G37
10.1%
.
.
.
.
.
.
Helio G36
9.8%
.
.
.
Helio G25
8.7%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%

So sánh các chipset điện thoại thông minh trong danh sách theo hiệu năng kết hợp của CPU và GPU. Biểu đồ mới dựa trên benchmark được hiển thị trước, còn bảng xếp hạng cũ nằm bên dưới.
Về bài viết này
Thu gọn
artimg
logo
Techrankup

Giúp chúng tôi cải thiện Techrankup

Bạn phát hiện lỗi hoặc có ý tưởng? Hãy cho chúng tôi biết.

Chỉ cần điền nếu bạn muốn nhận phản hồi.

Được gửi riêng đến Techrankup cùng với địa chỉ và ngôn ngữ của trang này.